put forward

/ˈfoɚwɚd/
Động từ
  1. (thành ngữ, ngoại động) Đề nghị xem xét.
    (idiomatic, transitive) To propose for consideration.
    The Prime Minister put forward new plans to tackle corruption.
    Thủ tướng đề xuất kế hoạch mới chống tham nhũng
    Từ đồng nghĩa:put forthmootpropoundproduce
  2. (thành ngữ, ngoại động) Để thay đổi thời gian trong múi giờ sang thời gian muộn hơn.
    (idiomatic, transitive) To change the time in a time zone to a later time.
    Don't forget that this Sunday we put the clocks forward an hour.
    Đừng quên rằng Chủ nhật tuần này chúng ta vặn đồng hồ lên một giờ.

Chưa có góp ý cho “put forward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “put forward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish